Bản dịch của từ Windward trong tiếng Việt

Windward

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Windward(Adjective)

wˈɪndwəd
wˈɪndwɚd
01

Hướng về phía gió; ở phía đón gió (bên tiếp nhận gió thổi tới). Dùng để mô tả phần, mặt hoặc phía của vật thể/tàu/địa hình đang đối diện và bị gió thổi trực tiếp vào.

Facing the wind or on the side facing the wind.

Ví dụ

Dạng tính từ của Windward (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Windward

Hướng gió

-

-

Windward(Noun)

wˈɪndwəd
wˈɪndwɚd
01

Bên hướng gió — phía hoặc hướng mà gió đang thổi tới (phía đón gió).

The side or direction from which the wind is blowing.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ