windward
AdjectiveNoun
windward (Adjective)
/wˈɪndwəd/
/wˈɪndwɚd/
AI
Ví dụ
Mặt hướng gió của tòa nhà thường mát hơn.The windward side of the building is often cooler.
Sống ở bờ biển hướng gió cơ nghĩa phải đối mặt với gió mạnh.Living on the windward coast means experiencing strong winds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của windward (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
windward hướng gió | - | - |
windward (Noun)
/wˈɪndwəd/
/wˈɪndwɚd/
AI
Ví dụ
Thuyền buồm quay về phía hướng gió.The sailboat turned to the windward side to catch the breeze.
Những căn nhà ở bờ biển hướng gió đối diện với cơn gió mạnh trong cơn bão.The houses on the windward coast faced strong gusts during the storm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "windward" trong tiếng Anh có nghĩa là hướng gió thổi đến. Trong lĩnh vực hàng hải và địa lý, từ này chỉ vị trí mà từ đó gió hướng tới, thường liên quan đến việc nhấn mạnh các đặc điểm khí hậu và điều kiện địa hình. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "windward" có cách viết và phát âm tương đồng. Tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường dùng trong các ngữ cảnh thiên nhiên và du lịch nhiều hơn.