lee
Noun
lee (Noun)
/lˈi/
/lˈi/
AI
Ví dụ
Mọi người tập trung ở bên bờ gió của tòa nhà để tránh gió.People gathered on the lee side of the building to avoid the wind.
Người vô gia cư tìm nơi trú ẩn ở phía bờ gió của công viên trong cơn bão.The homeless sought shelter on the lee side of the park during the storm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lee" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ một khu vực đổ bóng hoặc một không gian bảo vệ khỏi gió, mưa hoặc các yếu tố thời tiết khác. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh hàng hải hoặc nông nghiệp, nơi nó mô tả khu vực lánh nạn cho tàu bè hoặc cây trồng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "lee" có thể được phát âm khác nhau, nhưng không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng.