equip
equip (Verb)
Nghĩa 01
Động từ 'equip' nghĩa là trang bị cái gì cho ai hoặc cho một nơi/công việc — tức là cung cấp dụng cụ, thiết bị, hoặc vật dụng cần thiết để làm một việc nào đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(ngoại động từ) Mặc cho ai cái gì, trang bị quần áo hoặc đồ dùng cần thiết cho người hoặc vật; làm cho ai/cái gì có trang phục hoặc trang bị phù hợp.
(transitive) To dress up; to array; to clothe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
(ngoại động từ) Chuẩn bị, trang bị cho ai đó kỹ năng hoặc kiến thức cần thiết để làm một việc gì đó.
(transitive) To prepare (someone) with a skill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của equip (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | equip |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | equipped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | equipped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | equips |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | equipping |
Kết hợp từ của equip (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
có khả năng xử lý cái gì đó equip be equipped to handle sth | Trung tâm cộng đồng được trang bị để tổ chức các sự kiện xã hội hiệu quả. The community center is equipped to handle social events effectively. |
được trang bị để đối phó với equip be equipped to deal with | Trường học trang bị cho học sinh để đối phó với vấn đề xã hội như bắt nạt. Schools equip students to deal with social issues like bullying. |
được trang bị với equip come equipped with | Nhiều cộng đồng được trang bị nguồn lực cho các chương trình hỗ trợ xã hội. Many communities are equipped with resources for social support programs. |
equip (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của equip (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | equip |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | equipped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | equipped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | equips |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | equipping |
Kết hợp từ của equip (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
được trang bị để đối phó với be equipped to deal with | Các tình nguyện viên cộng đồng nên có đủ khả năng ứng phó với những tình huống giao tiếp mới tại các sự kiện địa phương. Community volunteers should be equipped to deal with new social situations at local events. |
được trang bị đầy đủ để xử lý việc gì đó be equipped to handle something | Các trung tâm cộng đồng được trang bị để xử lý các sự kiện xã hội lớn, vì vậy họ có thể giúp cư dân tổ chức các buổi gặp mặt hằng tháng. Community centers are equipped to handle large social events, so they can help residents hold monthly gatherings. |
được trang bị sẵn come equipped with | Những máy tính mới ở trung tâm cộng đồng được trang bị các ứng dụng gọi video, giúp các gia đình địa phương giữ liên lạc. The new computers at the community center come equipped with video-call apps, so local families can stay in touch. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Equip" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp "équiaper", có nghĩa là trang bị hoặc cung cấp các thiết bị cần thiết cho một mục đích nhất định. Trong tiếng Anh, "equip" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách diễn đạt có thể khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng một số từ vựng đi kèm. Ví dụ, ở Anh, "to equip someone with skills" thường nhấn mạnh việc chuẩn bị cho cá nhân, trong khi ở Mỹ, "equip" có thể được sử dụng chủ yếu liên quan đến các thiết bị vật chất.