Bản dịch của từ Marching trong tiếng Việt

Marching

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marching (Verb)

mˈɑɹtʃɪŋ
mˈɑɹtʃɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ “march” — diễn tả hành động diễu hành, bước đi đều đặn, thường có trật tự (ví dụ: quân đội diễu hành) hoặc đi bộ với bước chân chắc chắn.

Present participle and gerund of march.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ