Bản dịch của từ Marching trong tiếng Việt
Marching

Marching (Verb)
Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ “march” — diễn tả hành động diễu hành, bước đi đều đặn, thường có trật tự (ví dụ: quân đội diễu hành) hoặc đi bộ với bước chân chắc chắn.
Present participle and gerund of march.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Marching" là động từ có nguồn gốc từ "march", chỉ hành động di chuyển một cách có tổ chức, thường theo hàng lối, trong các hoạt động quân sự hoặc biểu tình. Trong tiếng Anh, "marching" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể nào về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể thường gắn liền với các lễ hội hoặc sự kiện âm nhạc, trong khi tiếng Anh Mỹ thường liên quan nhiều đến các hoạt động quân sự.
Họ từ
"Marching" là động từ có nguồn gốc từ "march", chỉ hành động di chuyển một cách có tổ chức, thường theo hàng lối, trong các hoạt động quân sự hoặc biểu tình. Trong tiếng Anh, "marching" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể nào về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể thường gắn liền với các lễ hội hoặc sự kiện âm nhạc, trong khi tiếng Anh Mỹ thường liên quan nhiều đến các hoạt động quân sự.
