Anh - Việt

Bản dịch của từ Marching trong tiếng Việt

marching

Verb

marching (Verb)

/mˈɑɹtʃɪŋ/
/mˈɑɹtʃɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ “march” — diễn tả hành động diễu hành, bước đi đều đặn, thường có trật tự (ví dụ: quân đội diễu hành) hoặc đi bộ với bước chân chắc chắn.

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ “march” — diễn tả hành động diễu hành, bước đi đều đặn, thường có trật tự (ví dụ: quân đội diễu hành) hoặc đi bộ với bước chân chắc chắn.

present participle and gerund of march.

Ví dụ
Các nhà biểu tình đang diễu hành vì công lý khí hậu vào thứ Bảy ở Washington.The protesters are marching for climate justice this Saturday in Washington.
Năm nay họ không diễu hành chống lại bất bình đẳng xã hội.They are not marching against social inequality this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của marching (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

march

V2

Quá khứ đơn

Past simple

marched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

marched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

marches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

marching

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh