Bản dịch của từ Blown trong tiếng Việt
Blown

Blown (Adjective)
(dùng cho thủy tinh) được tạo ra bằng cách thổi (thổi thủy tinh), tức là hình dạng hoặc vật phẩm làm ra bằng kỹ thuật thổi nóng chảy thủy tinh.
(of glass) Formed by blowing.
Chỉ trạng thái đã thất bại, không thành công; bị hỏng hoặc không đạt được kết quả như mong đợi.
Having failed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Blown (Verb)
'Blown' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'blow', thường dùng để chỉ hành động thổi (bằng miệng hoặc gió) đã xảy ra hoặc trạng thái bị ảnh hưởng bởi việc thổi (ví dụ: bị thổi bay, bị nổ do áp lực).
Past participle of blow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Blown" là một động từ dạng quá khứ phân từ của động từ "blow", có nghĩa là thổi hoặc bị thổi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt trong hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "blown" có thể xuất hiện trong các cụm từ như "blown away" (bị ấn tượng mạnh) hoặc "blown up" (nổ), có thể mang nghĩa đa dạng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ thông dụng và ngữ nghĩa hình sự.
Họ từ
"Blown" là một động từ dạng quá khứ phân từ của động từ "blow", có nghĩa là thổi hoặc bị thổi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt trong hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "blown" có thể xuất hiện trong các cụm từ như "blown away" (bị ấn tượng mạnh) hoặc "blown up" (nổ), có thể mang nghĩa đa dạng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ thông dụng và ngữ nghĩa hình sự.
