blown
blown (Adjective)
Nghĩa 01
(dùng cho thủy tinh) được tạo ra bằng cách thổi (thổi thủy tinh), tức là hình dạng hoặc vật phẩm làm ra bằng kỹ thuật thổi nóng chảy thủy tinh.
(of glass) Formed by blowing.
Nghĩa 02
Chỉ trạng thái đã thất bại, không thành công; bị hỏng hoặc không đạt được kết quả như mong đợi.
Having failed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
blown (Verb)
Nghĩa 01
'Blown' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'blow', thường dùng để chỉ hành động thổi (bằng miệng hoặc gió) đã xảy ra hoặc trạng thái bị ảnh hưởng bởi việc thổi (ví dụ: bị thổi bay, bị nổ do áp lực).
past participle of blow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của blown (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | blow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | blew |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | blown |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | blows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | blowing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Blown" là một động từ dạng quá khứ phân từ của động từ "blow", có nghĩa là thổi hoặc bị thổi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt trong hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "blown" có thể xuất hiện trong các cụm từ như "blown away" (bị ấn tượng mạnh) hoặc "blown up" (nổ), có thể mang nghĩa đa dạng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ thông dụng và ngữ nghĩa hình sự.