Bản dịch của từ Writer trong tiếng Việt

Writer

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Writer (Noun)

ɹˈɑɪtɚ
ɹˈɑɪtəɹ
01

Người ghi chép; người viết (người đảm nhiệm công việc viết hoặc sao chép văn bản, như một thư ký hoặc người ghi biên bản).

A scribe.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thiết bị hoặc thành phần phần cứng dùng để ghi dữ liệu lên một phương tiện lưu trữ (ví dụ: ghi file lên đĩa, ổ cứng, ổ đĩa ngoài hoặc thẻ nhớ).

A device that writes data to a storage medium.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người đã viết một tác phẩm nào đó hoặc người có phong cách viết riêng (ví dụ viết sách, bài báo, truyện, blog...).

A person who has written something or who writes in a particular way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ