Bản dịch của từ Scribe trong tiếng Việt
Scribe

Scribe (Noun)
Người viết hoặc chép tay văn bản, thường dùng để chỉ những người sao chép tài liệu bằng tay trong quá khứ (trước khi có máy in).
People who copy documents by hand especially in the past.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "scribe" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "scriba", chỉ người viết, đặc biệt là trong bối cảnh ghi chép tài liệu trong các xã hội cổ đại. Trong tiếng Anh, "scribe" thường dùng để chỉ những người thực hiện công việc viết lách, như ghi chép các tài liệu pháp lý hoặc tín ngưỡng. Ở British English, từ này vẫn giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, ở American English, "scribe" cũng có thể đề cập đến thiết bị ghi chép điện tử. Sự khác biệt này chỉ rõ sự phát triển của ngữ nghĩa tùy theo ngữ cảnh văn hóa.
Họ từ
Từ "scribe" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "scriba", chỉ người viết, đặc biệt là trong bối cảnh ghi chép tài liệu trong các xã hội cổ đại. Trong tiếng Anh, "scribe" thường dùng để chỉ những người thực hiện công việc viết lách, như ghi chép các tài liệu pháp lý hoặc tín ngưỡng. Ở British English, từ này vẫn giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, ở American English, "scribe" cũng có thể đề cập đến thiết bị ghi chép điện tử. Sự khác biệt này chỉ rõ sự phát triển của ngữ nghĩa tùy theo ngữ cảnh văn hóa.
