Bản dịch của từ Scribe trong tiếng Việt
Scribe
NounVerb

Scribe (Noun)
skɹˈaɪbz
skɹˈaɪbz
01
Người viết hoặc chép tay văn bản, thường dùng để chỉ những người sao chép tài liệu bằng tay trong quá khứ (trước khi có máy in).
People who copy documents by hand especially in the past.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
