Bản dịch của từ Scribe trong tiếng Việt

Scribe

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scribe (Noun)

skɹˈaɪbz
skɹˈaɪbz
01

Người viết hoặc chép tay văn bản, thường dùng để chỉ những người sao chép tài liệu bằng tay trong quá khứ (trước khi có máy in).

People who copy documents by hand especially in the past.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Scribe (Verb)

skraɪb
skraɪb
01

Hành động viết cái gì đó bằng tay hoặc ghi chép lại bằng văn bản.

To write something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ