Bản dịch của từ Intend trong tiếng Việt
Intend
VerbVerb

Intend (Verb)
ɪnˈtend
ɪnˈtend
01
Dự định; có ý định làm điều gì đó trong tương lai — tức là lên kế hoạch hoặc muốn làm một việc nào đó.
Intend, intend, intend to do something.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dự định hoặc có ý định làm điều gì đó; thiết kế/định làm cho cái gì phục vụ một mục đích nhất định.
Design or destine something for a particular purpose.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
