Bản dịch của từ Destine trong tiếng Việt

Destine

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Destine (Verb)

dˈɛstɪn
dˈɛstɪn
01

Dự định hoặc chọn ai/cái gì cho một mục đích, số phận hay kết quả nhất định; định dành (ai/cái gì) cho một mục tiêu hoặc kết quả cụ thể.

Intend or choose for a particular purpose or end.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ