instrumentality
Noun
instrumentality (Noun)
/ˌɪnstɹəmɛntˈælɪti/
/ˌɪnstɹəmɛntˈælɪti/
AI
Nghĩa 01 · Tình trạng hoặc phẩm chất của việc đóng vai trò như một phương tiện, công cụ hay cơ quan để đạt được một mục đích; vai trò là phương tiện/điều phối (agency).
Ví dụ
Giáo dục là một phương tiện quan trọng cho sự phát triển xã hội.Education is an important instrumentality for social development.
Sự hợp tác giữa các tổ chức phi chính phủ và chính phủ là một phương tiện quan trọng.Collaboration between NGOs and governments is a key instrumentality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "instrumentality" là danh từ, thường được sử dụng để chỉ vai trò hoặc phương tiện mà một cá nhân hay tổ chức sử dụng để đạt được một mục tiêu nhất định. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó có thể ám chỉ đến các cơ quan hoặc thực thể có quyền lực ra quyết định. Phiên bản Anh-Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hay chính tả, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng; tại Mỹ, thuật ngữ này có thể thường xuyên xuất hiện trong các lĩnh vực khoa học và chính trị hơn so với Anh.