Bản dịch của từ Intervening trong tiếng Việt
Intervening

Intervening (Verb)
Chen vào giữa; xuất hiện ở giữa hai sự việc hoặc hai người, làm gián đoạn hoặc thay đổi tiến trình ban đầu.
To come between things or events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Intervening (Adjective)
“intervening” mô tả điều gì đó xuất hiện giữa hai sự vật hoặc hai sự kiện, làm ngăn cách, chen vào hoặc xảy ra ở khoảng thời gian giữa hai thời điểm.
Coming between things or events.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "intervening" được sử dụng như một tính từ và có nghĩa là can thiệp, xen vào một tình huống để thay đổi hoặc cải thiện diễn biến của nó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tâm lý học để chỉ hành động can thiệp nhằm tác động đến quá trình diễn ra của các sự kiện. Trong khi đó, tiếng Anh Anh sử dụng từ này tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào các khía cạnh văn hóa và xã hội của hành động can thiệp.
Họ từ
Từ "intervening" được sử dụng như một tính từ và có nghĩa là can thiệp, xen vào một tình huống để thay đổi hoặc cải thiện diễn biến của nó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tâm lý học để chỉ hành động can thiệp nhằm tác động đến quá trình diễn ra của các sự kiện. Trong khi đó, tiếng Anh Anh sử dụng từ này tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào các khía cạnh văn hóa và xã hội của hành động can thiệp.
