Bản dịch của từ Vacancy trong tiếng Việt
Vacancy

Vacancy (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự trống rỗng về trí tuệ; thiếu hiểu biết hoặc thiếu sự thông minh/nhạy bén trong suy nghĩ.
Lack of intelligence or understanding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "vacancy" trong tiếng Anh chỉ một vị trí hoặc không gian trống có thể được lấp đầy hoặc sử dụng. Trong ngữ cảnh công việc, nó đề cập đến một công việc chưa được tuyển dụng. Từ này có dạng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó thường được sử dụng trong các thông báo liên quan đến khách sạn hay bất động sản. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn về các vị trí công việc, như "job vacancy". Phát âm trong cả hai biến thể hầu như giống nhau.
Họ từ
Từ "vacancy" trong tiếng Anh chỉ một vị trí hoặc không gian trống có thể được lấp đầy hoặc sử dụng. Trong ngữ cảnh công việc, nó đề cập đến một công việc chưa được tuyển dụng. Từ này có dạng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó thường được sử dụng trong các thông báo liên quan đến khách sạn hay bất động sản. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn về các vị trí công việc, như "job vacancy". Phát âm trong cả hai biến thể hầu như giống nhau.
