Bản dịch của từ Vacancy trong tiếng Việt

Vacancy

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vacancy (Noun)

vˈeikn̩si
vˈeikn̩si
01

Khoảng trống; chỗ trống không có gì bên trong hoặc chưa được lấp đầy.

Empty space.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự trống rỗng về trí tuệ; thiếu hiểu biết hoặc thiếu sự thông minh/nhạy bén trong suy nghĩ.

Lack of intelligence or understanding.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một vị trí công việc đang trống, chưa có người đảm nhiệm (ví dụ: chỗ làm, chức vụ chưa có nhân viên).

An unoccupied position or job.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ