Bản dịch của từ Vacancy trong tiếng Việt
Vacancy
Noun

Vacancy (Noun)
vˈeikn̩si
vˈeikn̩si
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sự trống rỗng về trí tuệ; thiếu hiểu biết hoặc thiếu sự thông minh/nhạy bén trong suy nghĩ.
Lack of intelligence or understanding.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
