Bản dịch của từ Canopy trong tiếng Việt
Canopy

Canopy (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tấm vải trang trí được treo hoặc căng phía trên một vật gì đó, thường dùng che trên ngai vàng hoặc giường để tạo vẻ trang trọng và bảo vệ.
An ornamental cloth covering hung or held up over something especially a throne or bed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "canopy" trong tiếng Anh chỉ một lớp che phủ hoặc mái vòm, thường là vật liệu tự nhiên như lá cây trong rừng. Trong tiếng Anh Anh, "canopy" được sử dụng để chỉ cả cấu trúc che mát và không gian bên dưới. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ không chỉ định rõ cấu trúc che phủ mà thường chỉ dùng trong ngữ cảnh thực vật. Sự khác biệt này thể hiện ở ngữ cảnh sử dụng hơn là hình thức viết hay phát âm.
Họ từ
Từ "canopy" trong tiếng Anh chỉ một lớp che phủ hoặc mái vòm, thường là vật liệu tự nhiên như lá cây trong rừng. Trong tiếng Anh Anh, "canopy" được sử dụng để chỉ cả cấu trúc che mát và không gian bên dưới. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ không chỉ định rõ cấu trúc che phủ mà thường chỉ dùng trong ngữ cảnh thực vật. Sự khác biệt này thể hiện ở ngữ cảnh sử dụng hơn là hình thức viết hay phát âm.
