Bản dịch của từ Canopy trong tiếng Việt
Canopy

Canopy (Noun)
The canopy of the forest provided shade for the picnic.
Tán cây rừng tạo bóng mát cho bữa picnic.
The monkeys swung from tree to tree in the canopy.
Những con khỉ đu dây từ cây này sang cây khác trong tán.
Birds chirped happily in the lush canopy of the jungle.
Những con chim hót vui trong tán rậm rạp của rừng.
Một tấm vải trang trí được treo hoặc treo trên vật gì đó, đặc biệt là ngai vàng hoặc giường.
An ornamental cloth covering hung or held up over something especially a throne or bed.
The royal canopy adorned the king's throne during the ceremony.
Bức vải trang trí hoàng gia che phủ ngai vàng của vua trong buổi lễ.
The elegant canopy over the bride and groom symbolized their union.
Bức vải che phủ lộng lẫy trên cô dâu và chú rể tượng trưng cho sự kết hợp của họ.
The elaborate canopy at the event added a touch of grandeur.
Bức vải che phủ phức tạp tại sự kiện thêm một chút vẻ lộng lẫy.
Dạng danh từ của Canopy (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Canopy | Canopies |
Kết hợp từ của Canopy (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Dense canopy Tán rừng dày đặc | The dense canopy of trees provided shade during the community picnic. Tán cây dày đặc của cây đã cung cấp bóng râm trong buổi picnic cộng đồng. |
Leafy canopy Tán lá xanh | The leafy canopy provided shade for the community picnic last saturday. Tán lá xanh đã cung cấp bóng râm cho buổi picnic cộng đồng hôm thứ bảy. |
Tree canopy Tán cây | The tree canopy in central park provides shade for many visitors. Tán cây ở công viên trung tâm cung cấp bóng mát cho nhiều du khách. |
Thick canopy Tán lá dày đặc | The thick canopy of trees provided shelter for the community gathering. Tán cây dày đặc của cây cối cung cấp nơi trú ẩn cho buổi họp cộng đồng. |
Glass canopy Mái kính | The glass canopy over the park enhances community gatherings in springfield. Mái kính trên công viên làm tăng sự tụ họp cộng đồng ở springfield. |
Canopy (Verb)
The outdoor wedding was canopied to shield guests from the sun.
Đám cưới ngoại trời được che bằng mái hiên để bảo vệ khách mời khỏi nắng.
The park was canopied with colorful fabric for the music festival.
Công viên được phủ bằng vải màu sắc cho lễ hội âm nhạc.
The garden party will be canopied to create a cozy atmosphere.
Buổi tiệc vườn sẽ được che bằng mái hiên để tạo ra không gian ấm cúng.
Dạng động từ của Canopy (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Canopy |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Canopied |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Canopied |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Canopies |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Canopying |
Họ từ
Từ "canopy" trong tiếng Anh chỉ một lớp che phủ hoặc mái vòm, thường là vật liệu tự nhiên như lá cây trong rừng. Trong tiếng Anh Anh, "canopy" được sử dụng để chỉ cả cấu trúc che mát và không gian bên dưới. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ không chỉ định rõ cấu trúc che phủ mà thường chỉ dùng trong ngữ cảnh thực vật. Sự khác biệt này thể hiện ở ngữ cảnh sử dụng hơn là hình thức viết hay phát âm.
Từ "canopy" bắt nguồn từ tiếng Latin "cana", có nghĩa là "vải" hoặc "mái che", và "cōnūbium", có nghĩa là "hôn nhân" hay "sự bảo vệ". Trong lịch sử, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ lớp vải may che phủ hoặc bảo vệ, như trong trường hợp của những mái che trong kiến trúc. Ngày nay, "canopy" thường được dùng để chỉ lớp lá hoặc tán cây trong rừng, ám chỉ đến chức năng che chắn và bảo vệ của nó trong môi trường tự nhiên.
Từ "canopy" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần đọc và viết, nơi thường liên quan đến chủ đề sinh thái và môi trường. Trong các tình huống thông dụng, "canopy" thường được sử dụng để chỉ lớp lá cây bao phủ trong rừng, tạo thành một môi trường sống cho nhiều loài động thực vật. Trong ngữ cảnh kiến trúc, từ này cũng được dùng để chỉ cấu trúc che phủ bên ngoài.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp