ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Throne
Chiếc ghế trang trọng dành cho vua, hoàng hậu, giáo chủ hoặc người có quyền lực cao dùng trong các nghi lễ, buổi lễ hoặc khi ngồi để thể hiện quyền uy.
A ceremonial chair for a sovereign, bishop, or similar figure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đặt (ai đó) lên ngai vàng; phong đăng quang hoặc tôn lên làm vua/quốc vương (nghĩa là khiến người đó ngồi vào vị trí vua hoặc người cai trị).
Place (someone) on a throne.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/throne/