Bản dịch của từ Throne trong tiếng Việt
Throne

Throne (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngai vàng đế chế
Imperial throne
Ngai vàng bỏ trống
Empty throne
Ngai vàng bỏ trống
Vacant throne
Ngai vàng
Royal throne
Ngai giáo hoàng
Papal throne
Từ bỏ ngai vàng
Give up throne
Kế vị ngai vàng
Inherit throne
Lên ngôi
Gain throne
Giành lại ngai vàng
Reclaim throne
Thoái vị
Abdicate throne
Lên ngôi kế vị
Succeed to throne
Lên ngôi
Come to throne
Chiếm đoạt ngai vàng
Usurp throne
Lên ngôi
Assume throne
Nằm trong danh sách kế vị ngai vàng
Be in line to throne
Lên ngôi
Ascend throne
Tranh giành ngai vàng
Claim throne
Giành lại ngai vàng
Regain throne
Lật đổ ai đó khỏi ngai vàng
Topple somebody from throne
Khôi phục ngai vàng cho ai đó
Restore somebody to throne
Lên ngôi
Occupy throne
Đưa ai đó lên ngôi
Put somebody on throne
Chiếm ngai vàng
Seize throne
Lên ngôi
Take throne
Mất ngôi
Lose throne
Từ bỏ ngai vàng
Renounce throne
Ngự trên ngai vàng
On the throne
Người tranh giành ngai vàng
A claimant to the throne
Quyền kế vị ngai vàng của ai đó
Somebody's right to the throne
Việc kế vị ngai vàng
The succession to the throne
Nhân vật quyền lực đứng sau ngai vàng
The power behind the throne
Người thừa kế ngai vàng
An heir to the throne
Tuyên bố chủ quyền ngai vàng của ai đó
Somebody's claim to the throne
Một người tranh ngôi
A pretender to the throne
Việc ai đó lên ngôi
Somebody's accession to the throne
