Bản dịch của từ Throne trong tiếng Việt

Throne

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Throne(Noun)

ɵɹˈoʊn
ɵɹˈoʊn
01

Chiếc ghế trang trọng dành cho vua, hoàng hậu, giáo chủ hoặc người có quyền lực cao dùng trong các nghi lễ, buổi lễ hoặc khi ngồi để thể hiện quyền uy.

A ceremonial chair for a sovereign, bishop, or similar figure.

王座

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Throne (Noun)

SingularPlural

Throne

Thrones

Throne(Verb)

ɵɹˈoʊn
ɵɹˈoʊn
01

Đặt (ai đó) lên ngai vàng; phong đăng quang hoặc tôn lên làm vua/quốc vương (nghĩa là khiến người đó ngồi vào vị trí vua hoặc người cai trị).

Place (someone) on a throne.

把某人放在王座上

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ