Anh - Việt

Bản dịch của từ Uppermost trong tiếng Việt

uppermost

AdjectiveAdverb

uppermost (Adjective)

/ˈʌpɚmoʊst/
/ˈʌpəɹmoʊst/
AI

Nghĩa 01

Ở vị trí cao nhất về chỗ đứng, thứ bậc hoặc về tầm quan trọng; đứng trên hết, quan trọng nhất.

Highest in place rank or importance.

Ví dụ
Các lãnh đạo cao nhất đã gặp nhau để thảo luận về bất bình đẳng xã hội vào năm 2023.The uppermost leaders met to discuss social inequality in 2023.
Ưu tiên cao nhất là giải quyết vấn đề nghèo đói trong cộng đồng của chúng tôi.The uppermost priority is addressing poverty in our community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của uppermost (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

upper

trên

-

uppermost

trên cùng

uppermost (Adverb)

AI

Nghĩa 01

Ở vị trí cao nhất hoặc quan trọng nhất; ở trên cùng hoặc đứng đầu về thứ bậc, tầm quan trọng.

At or to the highest or most important position.

Ví dụ
Trong xã hội, giáo dục là điều quan trọng nhất để đạt thành công kinh tế.In society, education is uppermost for achieving economic success.
Bình đẳng xã hội không phải là điều quan trọng nhất ở nhiều quốc gia ngày nay.Social equality is not uppermost in many countries today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh