hung
hung (Verb)
Nghĩa 01
Là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'hang' (treo). Dùng để diễn tả hành động đã treo cái gì đó ở quá khứ hoặc bị treo (ví dụ: một bức tranh đã được treo lên).
past tense and past participle of hang.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hung (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hang |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hung |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hung |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hangs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hanging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Hung" là tính từ trong tiếng Anh, thường được dùng để mô tả người đàn ông có bộ phận sinh dục lớn. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, và về ngữ nghĩa, nó thường mang tính chất khôi hài hoặc khiêu dâm. Trong ngữ pháp, "hung" cũng là quá khứ phân từ của động từ "hang". Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng và nghĩa của từ này, mặc dù sự sử dụng nó có thể khác biệt theo ngữ cảnh văn hóa.