Bản dịch của từ Disapproving trong tiếng Việt
Disapproving

Disapproving (Adjective)
Diễn tả thái độ không tán thành, phản đối hoặc thể hiện sự chê bai, không đồng ý với hành động, ý kiến hay hành vi của người khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Disapproving (Noun)
Một biểu hiện (thái độ hoặc nét mặt) thể hiện sự không tán thành hoặc chê trách; diễn đạt ý chỉ trích, không đồng ý.
A critical expression of disapproval.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "disapproving" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là thể hiện sự không đồng ý hoặc phản đối về một hành động, quyết định hoặc quan điểm nào đó. Nó thường được sử dụng để miêu tả thái độ của một người khi họ phản ứng tiêu cực đối với một tình huống. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào nền văn hóa và ngữ điệu của người nói.
Họ từ
Từ "disapproving" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là thể hiện sự không đồng ý hoặc phản đối về một hành động, quyết định hoặc quan điểm nào đó. Nó thường được sử dụng để miêu tả thái độ của một người khi họ phản ứng tiêu cực đối với một tình huống. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào nền văn hóa và ngữ điệu của người nói.
