Bản dịch của từ Disapproving trong tiếng Việt

Disapproving

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disapproving(Noun)

dɪsəpɹˈuvɪŋ
dɪsəpɹˈuvɪŋ
01

Một biểu hiện (thái độ hoặc nét mặt) thể hiện sự không tán thành hoặc chê trách; diễn đạt ý chỉ trích, không đồng ý.

A critical expression of disapproval.

批评的表情

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Disapproving(Adjective)

dɪsəpɹˈuvɪŋ
dɪsəpɹˈuvɪŋ
01

Diễn tả thái độ không tán thành, phản đối hoặc thể hiện sự chê bai, không đồng ý với hành động, ý kiến hay hành vi của người khác.

Expressing or feeling disapproval.

表示不赞同的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ