tonal
Adjective
tonal (Adjective)
/tˈoʊnl̩/
/tˈoʊnl̩/
AI
Ví dụ
Giọng nói trầm ấm của cô ấy truyền tải sự ấm áp trong buổi họp mặt giao lưu.Her tonal voice conveyed warmth during the social gathering.
Chất lượng âm sắc của âm nhạc tạo ra một bầu không khí thoải mái.The tonal quality of the music set a relaxed atmosphere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tonal" thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm liên quan đến âm thanh hoặc tông giọng trong âm nhạc và ngôn ngữ. Trong âm nhạc, "tonal" ám chỉ hệ thống giai điệu dựa trên các nốt nhạc và hòa âm mà người nghe có thể nhận thức. Trong ngôn ngữ, từ này thường chỉ các ngôn ngữ có âm điệu thay đổi tác động đến nghĩa của từ. Phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "tonal" được sử dụng tương tự, với phát âm và ngữ cảnh không thay đổi đáng kể.