generating
generating (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
generating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của generating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | generate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | generated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | generated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | generates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | generating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "generating" là động gerund hiện tại của động từ "generate", có nghĩa là tạo ra, sản xuất hoặc sinh ra. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ, ví dụ như trong việc sản xuất năng lượng hoặc sinh khối. Sự khác biệt giữa Anh Mỹ trong cách viết và phát âm của "generating" không đáng kể, tuy nhiên, trong ngữ cảnh không chính thức, một số từ đồng nghĩa có thể được ưa chuộng hơn ở từng vùng.