Bản dịch của từ Generating trong tiếng Việt

Generating

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Generating(Verb)

dʒˈɛnɚˌeiɾɪŋ
dʒˈɛnɚˌeiɾɪŋ
01

Sinh ra, tạo ra hoặc sản xuất (cái gì đó). Dùng khi nói đến việc làm cho một thứ mới xuất hiện hoặc tạo ra kết quả/hiệu ứng.

To produce or create.

产生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Generating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Generate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Generated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Generated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Generates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Generating

Generating(Adjective)

dʒˈɛnɚˌeiɾɪŋ
dʒˈɛnɚˌeiɾɪŋ
01

Có khả năng sinh ra hoặc tạo ra; đang tạo ra, sản xuất ra (cái gì đó).

Having the power to produce; producing.

有产生能力的;能生产的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ