Bản dịch của từ Wedge trong tiếng Việt
Wedge

Wedge(Noun)
Từ lóng chỉ tiền, thu nhập hoặc lợi tức — tức là tiền mà ai đó có hoặc kiếm được.
Money or earnings.
钱或收入
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một miếng gỗ, kim loại, hoặc vật liệu khác có một đầu dày và thuôn nhỏ dần về một cạnh mỏng; thường được đóng, chèn hoặc đẩy vào giữa hai vật hoặc hai phần của một vật để cố định, tách rời hoặc nới lỏng chúng.
A piece of wood metal etc having one thick end and tapering to a thin edge that is driven between two objects or parts of an object to secure or separate them.
楔子,厚的一端逐渐变薄,用于固定或分开的木头或金属块。

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Wedge (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Wedge | Wedges |
Wedge(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Wedge (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Wedge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Wedged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Wedged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Wedges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Wedging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "wedge" có nghĩa là một vật thể có hình dạng tam giác, thường được sử dụng để tách hoặc giữ hai vật thể khác nhau. Trong tiếng Anh, "wedge" được sử dụng cả trong ngữ cảnh vật lý (như là dụng cụ) và trong ngữ cảnh ẩn dụ (như là cách tạo ra sự phân chia). Không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ.
Từ “wedge” có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ “wedga,” có liên quan đến từ gốc tiếng Đức cổ “wedge” và từ gốc tiếng Proto-Germanic *wadzō. Từ này diễn tả một hình dạng có cạnh sắc, thường dùng để chèn hoặc giữ vật. Trong lịch sử, “wedge” đã được sử dụng để chỉ công cụ và phương tiện giúp tách rời hoặc định vị các đối tượng, và hiện nay vẫn mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh tính năng phân chia và hỗ trợ trong các lĩnh vực khác nhau.
Từ "wedge" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong bài thi Nghe và Đọc, nơi mô tả cấu trúc, hình dạng hoặc các khái niệm liên quan đến kỹ thuật và vật lý. Trong ngữ cảnh khác, "wedge" thường được sử dụng để chỉ các dụng cụ trong xây dựng, hoặc hình thức phân chia, chèn vào, như trong tình huống chính trị hoặc tâm lý học. Từ này thể hiện sự cụ thể trong ngữ nghĩa và ứng dụng rộng rãi tối ưu.
Họ từ
Từ "wedge" có nghĩa là một vật thể có hình dạng tam giác, thường được sử dụng để tách hoặc giữ hai vật thể khác nhau. Trong tiếng Anh, "wedge" được sử dụng cả trong ngữ cảnh vật lý (như là dụng cụ) và trong ngữ cảnh ẩn dụ (như là cách tạo ra sự phân chia). Không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ.
Từ “wedge” có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ “wedga,” có liên quan đến từ gốc tiếng Đức cổ “wedge” và từ gốc tiếng Proto-Germanic *wadzō. Từ này diễn tả một hình dạng có cạnh sắc, thường dùng để chèn hoặc giữ vật. Trong lịch sử, “wedge” đã được sử dụng để chỉ công cụ và phương tiện giúp tách rời hoặc định vị các đối tượng, và hiện nay vẫn mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh tính năng phân chia và hỗ trợ trong các lĩnh vực khác nhau.
Từ "wedge" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong bài thi Nghe và Đọc, nơi mô tả cấu trúc, hình dạng hoặc các khái niệm liên quan đến kỹ thuật và vật lý. Trong ngữ cảnh khác, "wedge" thường được sử dụng để chỉ các dụng cụ trong xây dựng, hoặc hình thức phân chia, chèn vào, như trong tình huống chính trị hoặc tâm lý học. Từ này thể hiện sự cụ thể trong ngữ nghĩa và ứng dụng rộng rãi tối ưu.
