wedge
wedge (Noun)
Nghĩa 01 · Một kiểu giày có gót cao liền một khối với đế (không tách rời thành gót nhọn), tạo thành hình nêm hoặc khối đồng đều chạy từ gót đến giữa bàn chân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Từ lóng chỉ tiền, thu nhập hoặc lợi tức — tức là tiền mà ai đó có hoặc kiếm được.
Từ lóng chỉ tiền, thu nhập hoặc lợi tức — tức là tiền mà ai đó có hoặc kiếm được.
Money or earnings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một loại gậy golf có mặt gậy có góc nghiêng lớn (mặt gậy dốc) để đưa bóng lên cao nhiều nhất; dùng để đánh các cú ngắn và nâng bóng vượt chướng ngại hoặc vào green.
Nghĩa 04 · Một miếng gỗ, kim loại, hoặc vật liệu khác có một đầu dày và thuôn nhỏ dần về một cạnh mỏng; thường được đóng, chèn hoặc đẩy vào giữa hai vật hoặc hai phần của một vật để cố định, tách rời hoặc nới lỏng chúng.
Một miếng gỗ, kim loại, hoặc vật liệu khác có một đầu dày và thuôn nhỏ dần về một cạnh mỏng; thường được đóng, chèn hoặc đẩy vào giữa hai vật hoặc hai phần của một vật để cố định, tách rời hoặc nới lỏng chúng.
A piece of wood metal etc having one thick end and tapering to a thin edge that is driven between two objects or parts of an object to secure or separate them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của wedge (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
wedge | wedges |
wedge (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chuẩn bị đất sét làm gốm bằng cách cắt, nhào và đập để làm đất đều, loại bỏ bọt khí và tạo độ dẻo đồng nhất trước khi nặn hoặc quay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của wedge (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wedge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | wedged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | wedged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wedges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | wedging |
Kết hợp từ của wedge (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kê cái gì vào vị trí wedge sth in place | Trung tâm cộng đồng sẽ đưa các hoạt động mới vào cho thanh thiếu niên. The community center will wedge new activities in place for teens. |
khoét cái gì ra wedge sth open | Trung tâm cộng đồng sẽ giữ cửa mở cho sự kiện. The community center will wedge the door open for the event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wedge" có nghĩa là một vật thể có hình dạng tam giác, thường được sử dụng để tách hoặc giữ hai vật thể khác nhau. Trong tiếng Anh, "wedge" được sử dụng cả trong ngữ cảnh vật lý (như là dụng cụ) và trong ngữ cảnh ẩn dụ (như là cách tạo ra sự phân chia). Không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ.
