Bản dịch của từ Wedge trong tiếng Việt
Wedge

Wedge (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ lóng chỉ tiền, thu nhập hoặc lợi tức — tức là tiền mà ai đó có hoặc kiếm được.
Money or earnings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một miếng gỗ, kim loại, hoặc vật liệu khác có một đầu dày và thuôn nhỏ dần về một cạnh mỏng; thường được đóng, chèn hoặc đẩy vào giữa hai vật hoặc hai phần của một vật để cố định, tách rời hoặc nới lỏng chúng.
A piece of wood metal etc having one thick end and tapering to a thin edge that is driven between two objects or parts of an object to secure or separate them.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Wedge (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "wedge" có nghĩa là một vật thể có hình dạng tam giác, thường được sử dụng để tách hoặc giữ hai vật thể khác nhau. Trong tiếng Anh, "wedge" được sử dụng cả trong ngữ cảnh vật lý (như là dụng cụ) và trong ngữ cảnh ẩn dụ (như là cách tạo ra sự phân chia). Không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ.
Họ từ
Từ "wedge" có nghĩa là một vật thể có hình dạng tam giác, thường được sử dụng để tách hoặc giữ hai vật thể khác nhau. Trong tiếng Anh, "wedge" được sử dụng cả trong ngữ cảnh vật lý (như là dụng cụ) và trong ngữ cảnh ẩn dụ (như là cách tạo ra sự phân chia). Không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ.
