Bản dịch của từ Loft trong tiếng Việt
Loft

Loft (Noun)
Độ dày của lớp vật liệu cách nhiệt trong một vật, ví dụ như túi ngủ — tức là khoảng không hoặc độ dày của bông/lớp giữ ấm quyết định khả năng giữ nhiệt.
The thickness of insulating matter in an object such as a sleeping bag.
Góc nâng hướng lên được truyền cho quả bóng khi đánh; tức là độ nâng (độ bổng) khiến bóng bay lên cao hơn trong một cú đánh.
Upward inclination given to the ball in a stroke.
Loft (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "loft" trong tiếng Anh có nghĩa là một không gian rộng rãi, thường ở tầng trên cùng của một tòa nhà, được sử dụng như nơi ở hoặc làm văn phòng. Trong tiếng Anh Anh (British English), "loft" có thể chỉ không gian trên gác mái, trong khi trong tiếng Anh Mỹ (American English), từ này thường ám chỉ đến căn hộ dạng mở trong một tòa nhà công nghiệp. Cách phát âm cũng có sự khác biệt, nhưng về cơ bản, ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên trong các ngữ cảnh văn hóa và xã hội khác nhau.
Họ từ
Từ "loft" trong tiếng Anh có nghĩa là một không gian rộng rãi, thường ở tầng trên cùng của một tòa nhà, được sử dụng như nơi ở hoặc làm văn phòng. Trong tiếng Anh Anh (British English), "loft" có thể chỉ không gian trên gác mái, trong khi trong tiếng Anh Mỹ (American English), từ này thường ám chỉ đến căn hộ dạng mở trong một tòa nhà công nghiệp. Cách phát âm cũng có sự khác biệt, nhưng về cơ bản, ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên trong các ngữ cảnh văn hóa và xã hội khác nhau.
