Bản dịch của từ Loft trong tiếng Việt

Loft

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loft (Noun)

lˈɔft
lɑft
01

Độ dày của lớp vật liệu cách nhiệt trong một vật, ví dụ như túi ngủ — tức là khoảng không hoặc độ dày của bông/lớp giữ ấm quyết định khả năng giữ nhiệt.

The thickness of insulating matter in an object such as a sleeping bag.

Ví dụ
02

Góc nâng hướng lên được truyền cho quả bóng khi đánh; tức là độ nâng (độ bổng) khiến bóng bay lên cao hơn trong một cú đánh.

Upward inclination given to the ball in a stroke.

Ví dụ
03

Một căn phòng hoặc không gian nằm ngay dưới mái nhà, dùng để ở, làm phòng ngủ nhỏ hoặc để chứa đồ, tương tự như gác xép.

A room or space directly under the roof of a house or other building, used for accommodation or storage.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Loft (Verb)

lˈɔft
lɑft
01

Điều chỉnh hoặc tạo độ nghiêng lùi về phía sau cho đầu gậy golf (tăng góc giữa mặt gậy và trục gậy) để bóng bay cao hơn hoặc có quỹ đạo mong muốn.

Give backward slope to the head of (a golf club)

Ví dụ
02

Đá, đánh hoặc ném (một quả bóng hoặc vật thể) lên cao; làm cho vật bay lên phía trên với quỹ đạo cao.

Kick, hit, or throw (a ball or missile) high up.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ