Bản dịch của từ Backward trong tiếng Việt
Backward

Backward(Adjective)
Thiếu tư tưởng tiến bộ hoặc giác ngộ; lỗi thời.
Lacking progressive or enlightened thought; outdated.
(nghĩa bóng) Hành động hoặc di chuyển ngược lại với hướng tiến triển mong muốn.
(figuratively) Acting or moving oppositely to the desired direction of progress.
Backward(Adverb)
(nghĩa bóng) Ngược lại với hướng phát triển mong muốn, hoặc từ trạng thái tốt hơn đến trạng thái tồi tệ hơn.
(figuratively) Oppositely to the desired direction of progress, or from a better to a worse state.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "backward" (hoặc "backwards") có nghĩa là chỉ hướng di chuyển về phía sau hoặc mô tả một trạng thái, hành động diễn ra theo cách không tiến bộ. Trong tiếng Anh, hai phiên bản "backward" (Mỹ) và "backwards" (Anh) đều được sử dụng, tuy nhiên "backwards" phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Về cách phát âm, "backward" âm cuối nhẹ hơn, trong khi "backwards" nhấn mạnh âm "s". Tùy ngữ cảnh, "backward" còn có thể chỉ thái độ lạc hậu hoặc thiếu hiện đại trong tư duy.
Từ "backward" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "bæcweard", trong đó phần "bæc" có nghĩa là "lưng" hoặc "phía sau", và "weard" có nghĩa là "hướng" hoặc "đi". Kết hợp lại, từ này mang nghĩa "tiến về phía sau". Sự phát triển ngữ nghĩa này phản ánh việc di chuyển ngược, không chỉ về mặt vật lý mà còn về mặt tư duy hoặc sự phát triển xã hội. Trong văn cảnh hiện đại, "backward" còn chỉ sự lạc hậu hoặc tụt hậu so với tiêu chuẩn hiện tại.
Từ "backward" xuất hiện tương đối ít trong bốn thành phần của bài thi IELTS, nhưng nó có thể thấy trong phần nghe và đọc, thường liên quan đến so sánh hoặc mô tả quá trình phát triển. Trong ngữ cảnh khác, "backward" thường được sử dụng để chỉ các hoạt động hoặc tư duy theo hướng ngược lại, như trong các cuộc thảo luận về công nghệ hoặc xã hội. Từ này cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi mô tả sự lạc hậu hoặc không tiến bộ.
Họ từ
Từ "backward" (hoặc "backwards") có nghĩa là chỉ hướng di chuyển về phía sau hoặc mô tả một trạng thái, hành động diễn ra theo cách không tiến bộ. Trong tiếng Anh, hai phiên bản "backward" (Mỹ) và "backwards" (Anh) đều được sử dụng, tuy nhiên "backwards" phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Về cách phát âm, "backward" âm cuối nhẹ hơn, trong khi "backwards" nhấn mạnh âm "s". Tùy ngữ cảnh, "backward" còn có thể chỉ thái độ lạc hậu hoặc thiếu hiện đại trong tư duy.
Từ "backward" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "bæcweard", trong đó phần "bæc" có nghĩa là "lưng" hoặc "phía sau", và "weard" có nghĩa là "hướng" hoặc "đi". Kết hợp lại, từ này mang nghĩa "tiến về phía sau". Sự phát triển ngữ nghĩa này phản ánh việc di chuyển ngược, không chỉ về mặt vật lý mà còn về mặt tư duy hoặc sự phát triển xã hội. Trong văn cảnh hiện đại, "backward" còn chỉ sự lạc hậu hoặc tụt hậu so với tiêu chuẩn hiện tại.
Từ "backward" xuất hiện tương đối ít trong bốn thành phần của bài thi IELTS, nhưng nó có thể thấy trong phần nghe và đọc, thường liên quan đến so sánh hoặc mô tả quá trình phát triển. Trong ngữ cảnh khác, "backward" thường được sử dụng để chỉ các hoạt động hoặc tư duy theo hướng ngược lại, như trong các cuộc thảo luận về công nghệ hoặc xã hội. Từ này cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi mô tả sự lạc hậu hoặc không tiến bộ.
