backward
backward (Adjective)
Nghĩa 01
(nghĩa bóng) Hành động hoặc tiến triển theo hướng ngược lại với sự tiến bộ mong muốn; lạc hậu, cản trở tiến bộ.
(figuratively) Acting or moving oppositely to the desired direction of progress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thiếu tiến bộ hoặc tư tưởng lạc hậu; không theo kịp thời đại, cổ hủ trong suy nghĩ hoặc hành động.
Lacking progressive or enlightened thought; outdated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của backward (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kém phát triển về kinh tế economically backward | Các vùng kinh tế lạc hậu thiếu tiếp cận giáo dục chất lượng. The economically backward regions lack access to quality education. |
rất lạc hậu very backward | Ở một số làng rất lạc hậu, người dân vẫn chưa có nước sạch để uống. In some very backward villages, people still do not have clean water for drinking. |
tương đối lạc hậu fairly backward | Các khu vực nông thôn trong vùng đó khá lạc hậu. The rural areas in that region are fairly backward. |
cực kỳ lạc hậu extremely backward | Cơ sở hạ tầng của làng là rất lạc hậu, thiếu các tiện ích cơ bản. The village's infrastructure is extremely backward, lacking basic amenities. |
kém phát triển về mặt giáo dục educationally backward | Trường ở vùng nông thôn đang kém phát triển về mặt giáo dục. The school in the rural area is educationally backward. |
backward (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Theo nghĩa bóng: đi theo hướng ngược lại so với tiến bộ mong muốn, hoặc từ trạng thái tốt hơn sang tệ hơn (lùi lại, tụt hậu).
(figuratively) Oppositely to the desired direction of progress, or from a better to a worse state.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "backward" (hoặc "backwards") có nghĩa là chỉ hướng di chuyển về phía sau hoặc mô tả một trạng thái, hành động diễn ra theo cách không tiến bộ. Trong tiếng Anh, hai phiên bản "backward" (Mỹ) và "backwards" (Anh) đều được sử dụng, tuy nhiên "backwards" phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Về cách phát âm, "backward" âm cuối nhẹ hơn, trong khi "backwards" nhấn mạnh âm "s". Tùy ngữ cảnh, "backward" còn có thể chỉ thái độ lạc hậu hoặc thiếu hiện đại trong tư duy.