Bản dịch của từ Backward trong tiếng Việt
Backward

Backward (Adjective)
(nghĩa bóng) Hành động hoặc tiến triển theo hướng ngược lại với sự tiến bộ mong muốn; lạc hậu, cản trở tiến bộ.
(figuratively) Acting or moving oppositely to the desired direction of progress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thiếu tiến bộ hoặc tư tưởng lạc hậu; không theo kịp thời đại, cổ hủ trong suy nghĩ hoặc hành động.
Lacking progressive or enlightened thought; outdated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Backward (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Theo nghĩa bóng: đi theo hướng ngược lại so với tiến bộ mong muốn, hoặc từ trạng thái tốt hơn sang tệ hơn (lùi lại, tụt hậu).
(figuratively) Oppositely to the desired direction of progress, or from a better to a worse state.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "backward" (hoặc "backwards") có nghĩa là chỉ hướng di chuyển về phía sau hoặc mô tả một trạng thái, hành động diễn ra theo cách không tiến bộ. Trong tiếng Anh, hai phiên bản "backward" (Mỹ) và "backwards" (Anh) đều được sử dụng, tuy nhiên "backwards" phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Về cách phát âm, "backward" âm cuối nhẹ hơn, trong khi "backwards" nhấn mạnh âm "s". Tùy ngữ cảnh, "backward" còn có thể chỉ thái độ lạc hậu hoặc thiếu hiện đại trong tư duy.
Họ từ
Từ "backward" (hoặc "backwards") có nghĩa là chỉ hướng di chuyển về phía sau hoặc mô tả một trạng thái, hành động diễn ra theo cách không tiến bộ. Trong tiếng Anh, hai phiên bản "backward" (Mỹ) và "backwards" (Anh) đều được sử dụng, tuy nhiên "backwards" phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Về cách phát âm, "backward" âm cuối nhẹ hơn, trong khi "backwards" nhấn mạnh âm "s". Tùy ngữ cảnh, "backward" còn có thể chỉ thái độ lạc hậu hoặc thiếu hiện đại trong tư duy.
