ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Oppositely
Trong một hướng hoặc vị trí đối lập
In the direction or facing position
沿着方向或面对的方向
Ngược lại với cái gì hoặc ai đó khác
This is the opposite of something or someone else.
与某事物或某人相反
Một cách trái ngược hoặc đối lập với điều gì đó
In a way that is opposite or contrary to something else.
以与某事相反的方式