Bản dịch của từ Homogenize trong tiếng Việt

Homogenize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Homogenize (Verb)

həmˈɑdʒənaɪz
hoʊmˈɑdʒənaɪz
01

Áp dụng một quá trình lên sữa để các giọt chất béo được nhũ hóa, làm cho lớp kem không tách riêng; nói chung là làm cho sữa đồng nhất, không bị phân tầng.

Subject milk to a process in which the fat droplets are emulsified and the cream does not separate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm cho giống nhau, đồng nhất về tính chất hoặc trạng thái; khiến các phần khác nhau trở nên đều, thống nhất.

Make uniform or similar.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ