ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Maple
Một loại siro ngọt làm từ mộc nhĩ của cây phong đường
A sweet syrup made from maple tree sap.
用糖枫树汁制成的甜蜜糖浆
Gỗ cứng có vân rõ, thường dùng để làm đồ nội thất và sàn nhà.
Narrow-grain hardwood is used for furniture and flooring.
硬木带有细长纹理,常用在家具和地板上。