Bản dịch của từ Flooring trong tiếng Việt
Flooring

Flooring (Noun)
Flooring (Verb)
Đá ngã, hạ đối phương xuống mặt đất (thường dùng trong thể thao hoặc giao đấu), tức là làm cho ai đó ngã xuống sàn bằng một cú đánh hoặc vật kỹ thuật.
Knock (someone) to the ground, especially as a sport.
Lắp đặt hoặc trang bị sàn cho một căn phòng hoặc công trình; làm cho nơi nào đó có mặt sàn (bằng gỗ, gạch, lát, v.v.).
Provide with a floor.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "flooring" chỉ các loại vật liệu được sử dụng để lắp đặt mặt sàn trong các công trình xây dựng, bao gồm gỗ, gạch, thảm và nhựa vinyl. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng như vậy; tuy nhiên, từ "floor covering" đôi khi được gọi nhiều hơn. Trong cả hai bối cảnh, "flooring" có thể đề cập đến công việc lắp đặt. Về mặt phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể, nhưng "flooring" có thể mang sắc thái phong phú hơn về tính năng và thiết kế trong văn cảnh Mỹ.
Họ từ
Từ "flooring" chỉ các loại vật liệu được sử dụng để lắp đặt mặt sàn trong các công trình xây dựng, bao gồm gỗ, gạch, thảm và nhựa vinyl. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng như vậy; tuy nhiên, từ "floor covering" đôi khi được gọi nhiều hơn. Trong cả hai bối cảnh, "flooring" có thể đề cập đến công việc lắp đặt. Về mặt phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể, nhưng "flooring" có thể mang sắc thái phong phú hơn về tính năng và thiết kế trong văn cảnh Mỹ.
