Bản dịch của từ Roughen trong tiếng Việt

Roughen

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roughen(Verb)

ɹˈʌfn̩
ɹˈʌfn̩
01

Làm cho (cái gì) trở nên thô ráp, sần sùi hoặc không mịn; trở nên gồ ghề, cục mịch.

Make or become rough.

使变得粗糙

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Roughen (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Roughen

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Roughened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Roughened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Roughens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Roughening

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ