samara
samara (Noun)
Nghĩa 01 · Samara là tên một thành phố và cảng sông ở miền tây nam trung nước Nga, nằm trên sông Volga tại chỗ hợp lưu với sông Samara; dân số khoảng 1.135.400 (ước tính năm 2008).
Samara là tên một thành phố và cảng sông ở miền tây nam trung nước Nga, nằm trên sông Volga tại chỗ hợp lưu với sông Samara; dân số khoảng 1.135.400 (ước tính năm 2008).
A city and river port in southwestern central Russia situated on the River Volga at its confluence with the River Samara population 1135400 est 2008.
Nghĩa 02 · Quả có cánh (một loại hạt quả khô) mang một hạt, có cánh dạng tấm giúp bay trong gió, như quả của cây phong hoặc cây tần bì.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Samara là một thuật ngữ trong sinh học thực vật, chỉ hạt có cấu trúc đặc biệt, thường có dạng cánh, giúp hạt phát tán xa khỏi cây mẹ vào gió. Samara thường xuất hiện ở các loài cây như phong, cây bách, và cây thông. Điểm khác biệt giữa British English và American English không tồn tại ở khái niệm này, vì "samara" được sử dụng thống nhất trong cả hai cách viết mà không có sự khác biệt về phát âm hay nghĩa.