Bản dịch của từ Russia trong tiếng Việt

Russia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Russia(Noun)

rˈʌʃɐ
ˈrəʃə
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ