Bản dịch của từ Sycamore trong tiếng Việt
Sycamore

Sycamore (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loài phong (cây phong) lớn có nguồn gốc ở châu Âu (đặc biệt ở Trung và Nam Âu), cho quả có cánh (hạt có cánh) và thường được trồng làm cây cảnh phát triển nhanh; tuy nhiên nó có xu hướng lấn át các loài cây bản địa.
A large Eurasian maple with winged fruits native to central and southern Europe It is planted as a fastgrowing ornamental but tends to displace native trees.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cây sycamore (một loài cây còn gọi là buttonwood). Đây là tên gọi của một loài cây có thân to, vỏ thường mịn và lá rộng; trong tiếng Việt thường dùng tên gọi mô tả hoặc vay mượn vì không phải loài bản địa phổ biến ở Việt Nam.
The buttonwood tree.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cây sycamore (Platanus) là một chi thực vật thuộc họ Platanaceae, thường được biết đến với kích thước lớn và hình dáng tròn trịa. Có nhiều loại sycamore, trong đó nổi bật là cây sycamore châu Âu (Platanus orientalis) và cây sycamore Bắc Mỹ (Platanus occidentalis). Tại Anh, thuật ngữ "sycamore" thường chỉ một loài có lá giống cây phong, trong khi ở Mỹ, từ này thường chỉ cây Platanus occidentalis. Sự khác biệt này có thể dẫn đến nhầm lẫn về mặt nhận diện và ứng dụng trong văn hóa.
Cây sycamore (Platanus) là một chi thực vật thuộc họ Platanaceae, thường được biết đến với kích thước lớn và hình dáng tròn trịa. Có nhiều loại sycamore, trong đó nổi bật là cây sycamore châu Âu (Platanus orientalis) và cây sycamore Bắc Mỹ (Platanus occidentalis). Tại Anh, thuật ngữ "sycamore" thường chỉ một loài có lá giống cây phong, trong khi ở Mỹ, từ này thường chỉ cây Platanus occidentalis. Sự khác biệt này có thể dẫn đến nhầm lẫn về mặt nhận diện và ứng dụng trong văn hóa.
