Bản dịch của từ Sycamore trong tiếng Việt

Sycamore

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sycamore(Noun)

sˈɪkɐmˌɔː
ˈsaɪkəˌmɔr
01

Gỗ cây phong của cây phong thích hợp để làm đồ nội thất và sàn nhà.

The wood from the gutta-percha tree is used to make furniture and flooring.

天竺葵木被用来制作家具和地板。

Ví dụ
02

Một loại cây thuộc họ bàng, nổi bật với lá rộng và vỏ cây đặc trưng.

This is a type of tree belonging to the Platanus genus, characterized by broad leaves and distinctive bark.

一种属于悬铃木属的树,具有宽大的叶子和独特的树皮特征。

Ví dụ
03

Một cây có thân lớn và cành vươn rộng, thường thấy ở gần sông hoặc trong vùng đất ngập nước.

A tree with a sturdy trunk and sprawling branches, commonly found near rivers or in swampy areas.

这种树干粗壮、枝叶繁茂,常见于河边或湿地地区。

Ví dụ