ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sycamore
Gỗ cây phong của cây phong thích hợp để làm đồ nội thất và sàn nhà.
The wood from the gutta-percha tree is used to make furniture and flooring.
天竺葵木被用来制作家具和地板。
Một loại cây thuộc họ bàng, nổi bật với lá rộng và vỏ cây đặc trưng.
This is a type of tree belonging to the Platanus genus, characterized by broad leaves and distinctive bark.
一种属于悬铃木属的树,具有宽大的叶子和独特的树皮特征。
Một cây có thân lớn và cành vươn rộng, thường thấy ở gần sông hoặc trong vùng đất ngập nước.
A tree with a sturdy trunk and sprawling branches, commonly found near rivers or in swampy areas.
这种树干粗壮、枝叶繁茂,常见于河边或湿地地区。