Bản dịch của từ Sycamore trong tiếng Việt

Sycamore

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sycamore (Noun)

sˈɪkəmɔɹ
sˈɪkəmoʊɹ
01

Trong cách dùng Kinh thánh, “sycamore” chỉ một loại cây sung (giống cây sung Palestine) mọc ở vùng Trung Đông; thường được gọi là cây sung sycamore hoặc sung Palestine.

In biblical use a fig tree that grows in the Middle East.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loài phong (cây phong) lớn có nguồn gốc ở châu Âu (đặc biệt ở Trung và Nam Âu), cho quả có cánh (hạt có cánh) và thường được trồng làm cây cảnh phát triển nhanh; tuy nhiên nó có xu hướng lấn át các loài cây bản địa.

A large Eurasian maple with winged fruits native to central and southern Europe It is planted as a fastgrowing ornamental but tends to displace native trees.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cây sycamore (một loài cây còn gọi là buttonwood). Đây là tên gọi của một loài cây có thân to, vỏ thường mịn và lá rộng; trong tiếng Việt thường dùng tên gọi mô tả hoặc vay mượn vì không phải loài bản địa phổ biến ở Việt Nam.

The buttonwood tree.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh