Bản dịch của từ Periodical trong tiếng Việt
Periodical
AdjectiveNoun

Periodical (Adjective)
pˌiərɪˈɒdɪkəl
ˌpɪriˈɑdɪkəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Liên quan đến các ấn phẩm được phát hành theo chu kỳ cố định
Relating to publications issued at fixed intervals
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Periodical (Noun)
pˌiərɪˈɒdɪkəl
ˌpɪriˈɑdɪkəɫ
01
Ấn phẩm được phát hành định kỳ
A publication that appears periodically
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
