Bản dịch của từ Avenue trong tiếng Việt

Avenue

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Avenue (Noun)

ˈævənjˌu
ˈævənˌu
01

Một con đường lớn, rộng ở trong thành phố hoặc thị trấn, thường có hàng cây trồng đều hai bên.

A broad road in a town or city, typically having trees at regular intervals along its sides.

avenue là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cách tiếp cận hoặc con đường để giải quyết vấn đề hoặc tiến tới đạt được điều gì đó — tức là phương án, hướng đi để đạt mục tiêu.

A way of approaching a problem or making progress towards something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh