pathway
Noun
pathway (Noun)
/pˈæɵwˌei/
/pˈæɵwˌei/
AI
Nghĩa 01 · Một khoảng đường hoặc lối đi (có thể là mòn, lát đá hoặc đất) dùng để đi bộ, đi lại hoặc dẫn tới một nơi nào đó.
Một khoảng đường hoặc lối đi (có thể là mòn, lát đá hoặc đất) dùng để đi bộ, đi lại hoặc dẫn tới một nơi nào đó.
A track that constitutes or serves as a path.
Ví dụ
Con đường tới thành công là thông qua làm việc chăm chỉ và tận tâm.The pathway to success is through hard work and dedication.
Con đường tới tình bạn thường bắt đầu từ một cuộc trò chuyện đơn giản.The pathway to friendship often starts with a simple conversation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pathway" có nghĩa là một lối đi hoặc hệ thống con đường, thường dùng để chỉ một hướng đi cụ thể trong nghiên cứu, giáo dục hoặc sự phát triển cá nhân. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, "pathway" thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, chẳng hạn như "pathway of learning", chứng tỏ vai trò quan trọng của nó trong việc chỉ dẫn và cấu trúc quá trình học tập.