Bản dịch của từ Casing trong tiếng Việt
Casing

Casing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cấu trúc hoặc lớp bao bọc bảo vệ bên ngoài cho một vật, giúp che chắn, giữ cố định hoặc ngăn tổn hại cho phần bên trong.
A protective or enclosing structure for something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Casing (Verb)
Động từ: bao bọc hoặc che phủ một vật nhằm bảo vệ nó khỏi hư hỏng, va đập, bụi bẩn hoặc tác động bên ngoài.
To provide a protective covering for something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "casing" có nghĩa chung là bọc bên ngoài hoặc giáp ngoại. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "casing" thường chỉ lớp vỏ bảo vệ xung quanh một thiết bị, chẳng hạn như trong ngành công nghiệp dầu khí hoặc xây dựng. Trong tiếng Anh Mỹ, "casing" được sử dụng phổ biến hơn để mô tả các vật liệu như ống dẫn, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "cover" để chỉ bọc bên ngoài một cách tổng quát hơn. Một số cách phát âm cũng có thể khác biệt giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Họ từ
Từ "casing" có nghĩa chung là bọc bên ngoài hoặc giáp ngoại. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "casing" thường chỉ lớp vỏ bảo vệ xung quanh một thiết bị, chẳng hạn như trong ngành công nghiệp dầu khí hoặc xây dựng. Trong tiếng Anh Mỹ, "casing" được sử dụng phổ biến hơn để mô tả các vật liệu như ống dẫn, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "cover" để chỉ bọc bên ngoài một cách tổng quát hơn. Một số cách phát âm cũng có thể khác biệt giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
