Bản dịch của từ Casing trong tiếng Việt

Casing

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Casing(Verb)

01

Động từ: bao bọc hoặc che phủ một vật nhằm bảo vệ nó khỏi hư hỏng, va đập, bụi bẩn hoặc tác động bên ngoài.

To provide a protective covering for something

保护覆盖

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đặt hoặc bao bọc một vật bên trong vỏ, hộp hoặc bọc bảo vệ để che chắn, giữ an toàn hoặc cố định nó.

To enclose something in a case

将物品放入盒子或保护壳中

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Casing(Noun)

kˈeɪsɪŋ
kˈeɪsɪŋ
01

Hành động đặt hoặc bao bọc một vật vào trong vỏ, hộp hoặc bao để bảo vệ, giữ sạch hoặc dễ mang đi.

The act of putting something into a case or covering it

把东西放入盒子或保护壳中的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần vỏ bên ngoài hoặc lớp bao phủ một đồ vật, bảo vệ hoặc che kín bên trong.

The exterior covering or layer of an object

外层

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cấu trúc hoặc lớp bao bọc bảo vệ bên ngoài cho một vật, giúp che chắn, giữ cố định hoặc ngăn tổn hại cho phần bên trong.

A protective or enclosing structure for something

保护结构

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ