Bản dịch của từ Telecommunication trong tiếng Việt

Telecommunication

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Telecommunication (Noun)

tˈɛləkəmjˌunəkˈeiʃn̩
tˌɛləkəmjˌunɪkˈeiʃn̩
01

Sự truyền đạt thông tin qua khoảng cách bằng các phương tiện điện tử hoặc dây dẫn, như điện tín, điện thoại, phát thanh, truyền hình hoặc mạng viễn thông.

Communication over a distance by cable telegraph telephone or broadcasting.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ