Bản dịch của từ Mooring trong tiếng Việt
Mooring

Mooring (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mooring" được hiểu là điểm neo đậu cho tàu thuyền, chủ yếu dùng để giữ tàu an toàn trong khi không di chuyển. Trong tiếng Anh, "mooring" có thể được sử dụng như một danh từ để chỉ thiết bị hoặc cấu trúc dùng để buộc tàu (ví dụ: cáp, phao) hoặc là hành động neo tàu. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về viết lẫn phát âm, nhưng thường xuất hiện nhiều hơn trong văn cảnh vận tải biển và du lịch.
Họ từ
Từ "mooring" được hiểu là điểm neo đậu cho tàu thuyền, chủ yếu dùng để giữ tàu an toàn trong khi không di chuyển. Trong tiếng Anh, "mooring" có thể được sử dụng như một danh từ để chỉ thiết bị hoặc cấu trúc dùng để buộc tàu (ví dụ: cáp, phao) hoặc là hành động neo tàu. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về viết lẫn phát âm, nhưng thường xuất hiện nhiều hơn trong văn cảnh vận tải biển và du lịch.
