mooring
mooring (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của mooring (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tháo cột neo slip mooring | Tàu có trượt khỏi neo của nó trong cơn bão không? Did the ship slip from its mooring during the storm? |
thoát khỏi neo đậu break loose from mooring | Sự kiện xã hội đã làm thuyền thoát khỏi neo. The social event caused the boat to break loose from mooring. |
tuột khỏi neo come loose from mooring | Chiếc thuyền đã rời khỏi chỗ neo của nó trong cơn bão. The boat came loose from its mooring during the storm. |
bị tháo khỏi neo be torn from mooring | Chiếc thuyền đã bị cắt đứt khỏi chỗ neo của nó trong cơn bão. The boat was torn from its mooring during the storm. |
mooring (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của mooring (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tháo cạn break loose from mooring | Ý tưởng thoát khỏi neo có thể dẫn đến tự do. The idea of breaking loose from mooring can lead to freedom. |
thả neo slip mooring | Tàu có trượt neo trong cơn bão không? Did the ship slip its mooring during the storm? |
bị tháo khỏi Neo be torn from mooring | Chiếc thuyền đã bị cuốn từ chỗ neo của nó trong cơn bão. The boat was torn from its mooring during the storm. |
tuột khỏi neo come loose from mooring | Chiếc thuyền rời khỏi neo và trôi đi. The boat came loose from its mooring and drifted away. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mooring" được hiểu là điểm neo đậu cho tàu thuyền, chủ yếu dùng để giữ tàu an toàn trong khi không di chuyển. Trong tiếng Anh, "mooring" có thể được sử dụng như một danh từ để chỉ thiết bị hoặc cấu trúc dùng để buộc tàu (ví dụ: cáp, phao) hoặc là hành động neo tàu. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về viết lẫn phát âm, nhưng thường xuất hiện nhiều hơn trong văn cảnh vận tải biển và du lịch.