Bản dịch của từ Pier trong tiếng Việt
Pier

Pier (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một công trình (sàn/nhà) được xây trên cọc, vươn ra khỏi bờ ra biển; thường có khu vui chơi, cửa hàng ăn uống và nơi để đi dạo, ngắm cảnh biển.
A platform on pillars projecting from the shore into the sea, typically incorporating entertainment arcades and places to eat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pier" chỉ một cấu trúc xây dựng nhô ra khỏi bờ biển, thường được sử dụng để neo đậu tàu thuyền hoặc làm nơi đi dạo cho khách du lịch. Trong tiếng Anh Mỹ, "pier" và trong tiếng Anh Anh cũng đều được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh địa lý, "pier" có thể có các biến thể như "jetty" hay "wharf" tùy thuộc vào chức năng và cấu trúc cụ thể.
Họ từ
Từ "pier" chỉ một cấu trúc xây dựng nhô ra khỏi bờ biển, thường được sử dụng để neo đậu tàu thuyền hoặc làm nơi đi dạo cho khách du lịch. Trong tiếng Anh Mỹ, "pier" và trong tiếng Anh Anh cũng đều được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh địa lý, "pier" có thể có các biến thể như "jetty" hay "wharf" tùy thuộc vào chức năng và cấu trúc cụ thể.
