Anh - Việt

Bản dịch của từ Pier trong tiếng Việt

pier

Noun

pier (Noun)

/piɹ/
/pˈɪɹ/
AI

Nghĩa 01

Một kết cấu dài, hẹp kéo ra từ nhà ga sân bay, nơi hành khách đi bộ ra hoặc vào máy bay (thường nối cửa nhà ga với lối lên máy bay).

A long, narrow structure projecting from an airport terminal, giving passengers access to an aircraft.

Ví dụ
Hành khách đi dọc theo bến tàu để lên máy bay.The passengers walked along the pier to board the plane.
Bến tàu ở sân bay giúp việc tiếp cận máy bay dễ dàng hơn.The pier at the airport made it easier to reach the aircraft.

Nghĩa 02

Một công trình (sàn/nhà) được xây trên cọc, vươn ra khỏi bờ ra biển; thường có khu vui chơi, cửa hàng ăn uống và nơi để đi dạo, ngắm cảnh biển.

A platform on pillars projecting from the shore into the sea, typically incorporating entertainment arcades and places to eat.

Ví dụ
Bến tàu đã tổ chức một buổi hòa nhạc mùa hè cho cộng đồng.The pier hosted a summer concert for the community.
Nhà hàng ở bến tàu mới đã thu hút nhiều khách du lịch với thực đơn hải sản.The new pier restaurant attracted many tourists with its seafood menu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cấu trúc chắc, thường bằng bê tông, đá hoặc kim loại, được thiết kế để chịu lực đè từ trên xuống (tức là lực theo phương thẳng đứng). Thường dùng làm trụ chống đỡ cho cầu, móng công trình, hoặc kết cấu cần chịu tải đứng.

A solid support designed to sustain vertical pressure.

Ví dụ
Bến tàu đông đúc khách du lịch đang tận hưởng cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.The pier was crowded with tourists enjoying the beautiful sunset.
Cộng đồng địa phương tập trung tại bến tàu để tổ chức một sự kiện từ thiện.The local community gathered at the pier for a charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của pier (Noun)

SingularPlural

pier

piers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh