instalment
instalment (Noun)
Nghĩa 01 · Quá trình lắp đặt hoặc cài đặt một thiết bị, hệ thống hoặc phần mềm để nó có thể hoạt động được.
Quá trình lắp đặt hoặc cài đặt một thiết bị, hệ thống hoặc phần mềm để nó có thể hoạt động được.
The process of installing something; installation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một phần, tập hoặc kỳ của một tác phẩm được chia thành nhiều phần và được công bố/phát sóng theo thứ tự, từng lần một (ví dụ: tập truyện, tập phim, kỳ mục báo).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một khoản tiền phải trả mỗi lần trong số nhiều khoản bằng nhau, trả dần theo một thời gian đã thỏa thuận (ví dụ trả góp cho mua hàng hoặc trả nợ theo từng kỳ).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của instalment (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiền trả góp hàng quý quarterly instalment | Tổ chức từ thiện nhận được khoản thanh toán hàng quý 5.000 đô la từ các nhà tài trợ. The charity received a quarterly instalment of $5,000 from donors. |
kỳ trả góp thứ hai second instalment | Khoản thanh toán thứ hai của dự án sẽ được phát hành vào tháng sau. The second instalment of the project will be released next month. |
khoản trả góp hàng ngày daily instalment | Nhiều gia đình trả một khoản tiền hàng ngày cho khoản vay nhà ở. Many families pay a daily instalment for their housing loans. |
kỳ thanh toán cuối cùng last instalment | Khoản thanh toán cuối cùng đến hạn vào ngày 1 tháng 3 năm 2023. The last instalment was due on March 1, 2023. |
khoản thanh toán hàng tháng monthly instalment | Nhiều gia đình trả tiền trả góp hàng tháng cho nhà ở xã hội ở Chicago. Many families pay their monthly instalment for social housing in Chicago. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "instalment" đề cập đến một khoản tiền được thanh toán theo từng phần định kỳ, thường để trang trải một khoản vay hoặc mua hàng hóa. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết là "instalment", trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng "installment", với sự khác biệt trong chính tả nhưng nghĩa sử dụng tương tự. Phát âm của hai phiên bản này cũng khác nhau đôi chút, phản ánh sự khác biệt giữa hai hình thức ngôn ngữ. "Instalment" thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, giáo dục và thương mại.