Bản dịch của từ Installation trong tiếng Việt
Installation

Installation(Noun Countable)
Hành động lắp đặt hoặc quá trình/việc đặt, gắn máy móc, thiết bị vào vị trí hoạt động; cũng có thể chỉ bộ phận, thiết bị đã được lắp đặt.
Machine installation and installation.
机器安装
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Installation(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động lắp đặt ai đó hoặc cái gì đó, hoặc trạng thái đã được lắp đặt; quá trình đưa thiết bị, phần mềm, hoặc vật dụng vào vị trí và làm cho nó sẵn sàng sử dụng.
The action of installing someone or something, or the state of being installed.
安装

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của Installation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Installation | Installations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Từ 'installation' có nghĩa là hành động lắp đặt hoặc thiết lập một hệ thống hoặc thiết bị nào đó. Trong tiếng Anh, 'installation' được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách viết và phát âm tương tự nhau, tuy nhiên trong ngữ cảnh sử dụng, 'installation' có thể mang nghĩa đặc biệt liên quan đến nghệ thuật, như trong các tác phẩm nghệ thuật tạm thời. Thuật ngữ này còn được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ quá trình cài đặt phần mềm".
Từ "installation" có nguồn gốc từ tiếng Latin với từ gốc "installare", bao gồm tiền tố "in-" (vào) và động từ "stalla" (đặt, đặt vào). Lịch sử sử dụng từ này bắt đầu từ thế kỷ 14, biểu thị hành động lắp đặt hoặc thiết lập một hệ thống, thiết bị hay tổ chức. Ý nghĩa hiện tại của từ nhấn mạnh quá trình và kết quả của việc thiết lập, thể hiện sự chuẩn bị cho hoạt động hay chức năng cụ thể của một đối tượng nào đó.
Từ "installation" xuất hiện thường xuyên trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, nơi thí sinh cần mô tả quy trình hoặc hệ thống. Trong Listening, từ này có thể được nghe trong bối cảnh hướng dẫn sử dụng hoặc giới thiệu thiết bị. Trong Reading, "installation" thường thấy trong bài viết về công nghệ hoặc hướng dẫn. Ngoài ra, từ này còn phổ biến trong ngành công nghệ, kỹ thuật và nghệ thuật, thường liên quan đến việc thiết lập thiết bị, phần mềm hoặc triển lãm nghệ thuật.
Họ từ
"Từ 'installation' có nghĩa là hành động lắp đặt hoặc thiết lập một hệ thống hoặc thiết bị nào đó. Trong tiếng Anh, 'installation' được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách viết và phát âm tương tự nhau, tuy nhiên trong ngữ cảnh sử dụng, 'installation' có thể mang nghĩa đặc biệt liên quan đến nghệ thuật, như trong các tác phẩm nghệ thuật tạm thời. Thuật ngữ này còn được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ quá trình cài đặt phần mềm".
Từ "installation" có nguồn gốc từ tiếng Latin với từ gốc "installare", bao gồm tiền tố "in-" (vào) và động từ "stalla" (đặt, đặt vào). Lịch sử sử dụng từ này bắt đầu từ thế kỷ 14, biểu thị hành động lắp đặt hoặc thiết lập một hệ thống, thiết bị hay tổ chức. Ý nghĩa hiện tại của từ nhấn mạnh quá trình và kết quả của việc thiết lập, thể hiện sự chuẩn bị cho hoạt động hay chức năng cụ thể của một đối tượng nào đó.
Từ "installation" xuất hiện thường xuyên trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, nơi thí sinh cần mô tả quy trình hoặc hệ thống. Trong Listening, từ này có thể được nghe trong bối cảnh hướng dẫn sử dụng hoặc giới thiệu thiết bị. Trong Reading, "installation" thường thấy trong bài viết về công nghệ hoặc hướng dẫn. Ngoài ra, từ này còn phổ biến trong ngành công nghệ, kỹ thuật và nghệ thuật, thường liên quan đến việc thiết lập thiết bị, phần mềm hoặc triển lãm nghệ thuật.
