Bản dịch của từ Intermittent trong tiếng Việt
Intermittent
Adjective

Intermittent (Adjective)
ˌɪntəmˈɪtənt
ˌɪntɝˈmɪtənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đặc trưng bởi các khoảng thời gian bị gián đoạn hoặc ngừng lại.
Characterized by intervals of interruption or cessation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
