Anh - Việt

Bản dịch của từ Intermittent trong tiếng Việt

intermittent

Adjective

intermittent (Adjective)

/ˌɪntəmˈɪtənt/
/ˌɪntɝˈmɪtənt/
AI

Nghĩa 01

Xảy ra không đều đặn, không liên tục hoặc ổn định.

Occurring at irregular intervals not continuous or steady

Ví dụ
Việc truy cập internet gián đoạn khiến bài kiểm tra nói trực tuyến khó khăn.Intermittent internet access made online speaking tests difficult.
Các sự kiện xã hội không liên tục không giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp.Intermittent social events do not help improve communication skills.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Không thường xuyên hoặc ổn định định kỳ

Not constant or steady periodic

Ví dụ
Tiếng ồn không đều từ giao thông làm phiền giờ học của tôi hàng ngày.The intermittent noise from traffic disturbs my study time daily.
Việc truy cập internet không đều không giúp ích cho các bài thi nói trực tuyến.Intermittent internet access does not help with online speaking tests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Đặc trưng bởi các khoảng thời gian bị gián đoạn hoặc ngừng lại.

Characterized by intervals of interruption or cessation

Ví dụ
Việc truy cập internet gián đoạn ảnh hưởng đến việc luyện nói IELTS trực tuyến của tôi.Intermittent internet access affects my online IELTS speaking practice.
Thành phố tôi không bị mất điện gián đoạn khi làm bài viết IELTS.My city does not have intermittent power during IELTS writing exams.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh