Bản dịch của từ Ostentatiously trong tiếng Việt
Ostentatiously
Adverb

Ostentatiously(Adverb)
ˌɒstəntˈeɪʃəsli
ˌɔstənˈteɪʃəsɫi
Ví dụ
02
Theo cách nhằm gây ấn tượng với người khác
In a way that aims to impress others
为了给别人留下深刻印象的方式
Ví dụ
03
Một cách phô trương hoặc khoa trương nhằm thu hút sự ngưỡng mộ
A way of showing off or acting arrogant to attract admiration.
以炫耀或出风头的方式,旨在博得他人的钦佩
Ví dụ
