meant
meant (Verb)
Nghĩa 01
'Meant' là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'mean' (có nghĩa là 'có ý định' hoặc 'có nghĩa là'). Dùng để diễn tả điều ai đó đã có ý định làm hoặc điều gì đó đã có nghĩa như thế nào trong quá khứ.
simple past and past participle of mean.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của meant (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mean |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | meant |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | meant |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | means |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | meaning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Meant" là động từ quá khứ của "mean", có nghĩa là "có ý", "nghĩa là". Trong ngữ cảnh giao tiếp, từ này thường được dùng để diễn tả ý định hoặc mục đích của một hành động hoặc lời nói. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "meant" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách sử dụng có thể biến biệt do ảnh hưởng của văn hóa và địa phương.