weir
Noun
weir (Noun)
/wˈiɹ/
/wˈiɹ/
AI
Nghĩa 01
Ví dụ
Việc xây dựng một weir giúp kiểm soát lũ lụt trong khu vực.The construction of a weir helped control flooding in the area.
Weir tăng mức nước, mang lại lợi ích cho nông nghiệp địa phương.The weir increased the water level, benefiting local agriculture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "weir" chỉ một cấu trúc thủy lợi được xây dựng để điều tiết dòng chảy của nước trong một con sông hoặc kênh, thường để phục vụ cho mục đích tưới tiêu hoặc kiểm soát mực nước. Trong tiếng Anh Anh, "weir" được sử dụng với nghĩa tương tự và không có biến thể khác. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này cũng phổ biến nhưng có thể ít gặp hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tần suất sử dụng và ngữ cảnh trong đó từ này xuất hiện.