Bản dịch của từ Upstream trong tiếng Việt
Upstream

Upstream (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuộc giai đoạn thượng nguồn trong khai thác dầu khí, tức là các hoạt động trước khi nguyên liệu thô (dầu hoặc khí) được đưa đi tinh chế — bao gồm thăm dò, khoan và khai thác.
At a stage in the process of gas or oil extraction and production before the raw material is ready for refining.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "upstream" là một trạng từ và tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là ở hướng nguồn hoặc phía đầu nguồn, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến dòng chảy nước, như trong thủy văn hoặc ngành dầu khí. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về viết hoặc phát âm, nhưng trong một số ngữ cảnh công nghiệp, "upstream" có thể ám chỉ đến các hoạt động hướng tới sản xuất hoặc chiết xuất nguyên liệu thô, trong khi "downstream" chỉ các quá trình chế biến và phân phối.
Từ "upstream" là một trạng từ và tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là ở hướng nguồn hoặc phía đầu nguồn, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến dòng chảy nước, như trong thủy văn hoặc ngành dầu khí. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về viết hoặc phát âm, nhưng trong một số ngữ cảnh công nghiệp, "upstream" có thể ám chỉ đến các hoạt động hướng tới sản xuất hoặc chiết xuất nguyên liệu thô, trong khi "downstream" chỉ các quá trình chế biến và phân phối.
