Bản dịch của từ Upstream trong tiếng Việt
Upstream

Upstream(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nằm ở phía đầu (về phía 5' hoặc phần trước) trong trình tự vật liệu di truyền, tức là ở vị trí mà quá trình phiên mã xảy ra sớm hơn so với một điểm cho trước.
Situated in or towards the part of a sequence of genetic material where transcription takes place earlier than at a given point.
位于遗传物质序列中转录较早的部分
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuộc giai đoạn thượng nguồn trong khai thác dầu khí, tức là các hoạt động trước khi nguyên liệu thô (dầu hoặc khí) được đưa đi tinh chế — bao gồm thăm dò, khoan và khai thác.
At a stage in the process of gas or oil extraction and production before the raw material is ready for refining.
原油开采前的阶段
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "upstream" là một trạng từ và tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là ở hướng nguồn hoặc phía đầu nguồn, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến dòng chảy nước, như trong thủy văn hoặc ngành dầu khí. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về viết hoặc phát âm, nhưng trong một số ngữ cảnh công nghiệp, "upstream" có thể ám chỉ đến các hoạt động hướng tới sản xuất hoặc chiết xuất nguyên liệu thô, trong khi "downstream" chỉ các quá trình chế biến và phân phối.
Từ "upstream" có nguồn gốc từ cách kết hợp của tiền tố "up-" và danh từ "stream", trong đó "up-" xuất phát từ tiếng Anh cổ với nghĩa "lên trên" và "stream" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "streama", mang nghĩa là "dòng chảy". Lịch sử sử dụng từ này phản ánh sự vận động ngược dòng của nước trong một con sông, và ngày nay nó được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hoạt động diễn ra tại hướng ngược lại với dòng chảy, thường liên quan đến quá trình phát triển hoặc sản xuất trong các lĩnh vực như công nghiệp và công nghệ.
Từ "upstream" thường được sử dụng trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, phản ánh xu hướng trong ngành công nghiệp như dầu khí, môi trường và sinh thái. Ngoài ra, nó cũng xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật liên quan đến nghiên cứu về hệ sinh thái và quản lý tài nguyên nước, diễn tả vị trí hoặc quy trình trước trong chuỗi cung ứng hoặc dòng chảy. Sự xuất hiện của từ này chủ yếu liên quan đến các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học.
Từ "upstream" là một trạng từ và tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là ở hướng nguồn hoặc phía đầu nguồn, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến dòng chảy nước, như trong thủy văn hoặc ngành dầu khí. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về viết hoặc phát âm, nhưng trong một số ngữ cảnh công nghiệp, "upstream" có thể ám chỉ đến các hoạt động hướng tới sản xuất hoặc chiết xuất nguyên liệu thô, trong khi "downstream" chỉ các quá trình chế biến và phân phối.
Từ "upstream" có nguồn gốc từ cách kết hợp của tiền tố "up-" và danh từ "stream", trong đó "up-" xuất phát từ tiếng Anh cổ với nghĩa "lên trên" và "stream" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "streama", mang nghĩa là "dòng chảy". Lịch sử sử dụng từ này phản ánh sự vận động ngược dòng của nước trong một con sông, và ngày nay nó được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hoạt động diễn ra tại hướng ngược lại với dòng chảy, thường liên quan đến quá trình phát triển hoặc sản xuất trong các lĩnh vực như công nghiệp và công nghệ.
Từ "upstream" thường được sử dụng trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, phản ánh xu hướng trong ngành công nghiệp như dầu khí, môi trường và sinh thái. Ngoài ra, nó cũng xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật liên quan đến nghiên cứu về hệ sinh thái và quản lý tài nguyên nước, diễn tả vị trí hoặc quy trình trước trong chuỗi cung ứng hoặc dòng chảy. Sự xuất hiện của từ này chủ yếu liên quan đến các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học.
