transcription
transcription (Noun)
Nghĩa 01
Phiên bản của một tác phẩm âm nhạc được sắp xếp lại để biểu diễn bởi nhạc cụ, giọng hát hoặc nhóm nhạc khác với bản gốc (ví dụ chuyển từ piano sang guitar, hoặc từ dàn nhạc sang ban nhạc nhỏ).
An arrangement of a piece of music for a different instrument, voice, or group of these.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của transcription (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
transcription | transcriptions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chữ "transcription" được hiểu là quá trình chuyển đổi âm thanh, lời nói hoặc thông tin từ một hình thức này sang hình thức khác, thường là từ dạng âm thanh sang văn bản. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về chính tả giữa Anh Anh và Anh Mỹ; tuy nhiên, trong một số bối cảnh nhất định, "transcription" có thể được sử dụng để chỉ những tài liệu pháp lý hoặc y tế trong khi ở bối cảnh học thuật, nó ám chỉ đến việc sao chép văn bản chính xác.