phonetic
Adjective
phonetic (Adjective)
/fənˈɛtɪk/
/fənˈɛtɪk/
AI
Ví dụ
Kỹ năng phát âm của cô ấy giúp cô giao tiếp hiệu quả tại sự kiện xã hội.Her phonetic skills helped her communicate effectively at the social event.
Cách tiếp cận phát âm của anh ấy không cải thiện cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội.His phonetic approach did not improve our discussions about social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của phonetic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
phonetic ngữ âm | more phonetic ngữ âm nhiều hơn | most phonetic ngữ âm nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "phonetic" diễn tả thuộc tính liên quan đến âm thanh của ngôn ngữ, cụ thể là cách mà các âm được phát âm và biểu thị. Trong tiếng Anh, "phonetic" được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, với cách phát âm gần như giống nhau /fəˈnɛtɪk/. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "phonetic" có thể chỉ đến hệ thống ký hiệu phiên âm, chẳng hạn như Bảng ký hiệu quốc tế về âm vị (IPA), để thể hiện chính xác các âm.