Anh - Việt

Bản dịch của từ Refining trong tiếng Việt

refining

VerbNoun

refining (Verb)

/ɹɪfˈɑɪnɪŋ/
/ɹɪfˈɑɪnɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Thực hiện những thay đổi nhỏ, tinh chỉnh để làm cho cái gì đó tốt hơn.

to make small changes to something in order to improve it.

Ví dụ
Cô ấy đang tinh chỉnh kỹ năng xã hội để kết bạn nhiều hơn.She is refining her social skills to make more friends.
Buổi hội thảo tập trung vào việc tinh chỉnh kỹ thuật giao tiếp để tương tác tốt hơn.The workshop focused on refining communication techniques for better interaction.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của refining (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

refine

V2

Quá khứ đơn

Past simple

refined

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

refined

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

refines

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

refining

refining (Noun)

/ɹɪfˈɑɪnɪŋ/
/ɹɪfˈɑɪnɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Quá trình loại bỏ các chất không mong muốn khỏi một thứ gì đó để làm cho nó tinh khiết hoặc sạch hơn.

the process of removing unwanted substances from something in order to make it pure.

Ví dụ
Việc tinh chế nội dung trên mạng xã hội rất quan trọng để chính xác.The refining of social media content is crucial for accuracy.
Công ty đã đầu tư vào việc tinh chế các sáng kiến về trách nhiệm xã hội của mình.The company invested in refining its social responsibility initiatives.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh