refining
refining (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của refining (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | refine |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | refined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | refined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | refines |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | refining |
refining (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "refining" chỉ quá trình cải thiện hoặc tinh lọc một sản phẩm, làm cho nó trở nên tốt hơn hoặc thuần khiết hơn. Trong ngữ cảnh công nghiệp, thuật ngữ này thường ám chỉ đến việc xử lý dầu mỏ hoặc kim loại để loại bỏ tạp chất. Phiên bản tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, tuy nhiên, từ "refining" có thể được phát âm khác nhau nhẹ nhàng giữa hai phương ngữ này, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng vẫn nhất quán.