Bản dịch của từ Dam trong tiếng Việt
Dam

Dam (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một công trình xây dựng chặn ngang dòng nước (sông, suối, kênh) nhằm ngăn, giữ hoặc điều hướng nước — ví dụ để chứa nước, ngăn lũ, tạo hồ chứa hoặc điều tiết lưu lượng nước.
A structure placed across a flowing body of water to stop the flow or part of the flow, generally for purposes such as retaining or diverting some of the water or retarding the release of accumulated water to avoid abrupt flooding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dam (Verb)
(ngoại động từ) Ngăn chặn hoặc chắn dòng chảy của nước bằng cách xây dựng vật chắn, như đắp đập, chắn sông, hoặc chặn dòng chảy.
(transitive) To block the flow of water.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dam" trong tiếng Anh có nghĩa là một công trình xây dựng nhằm ngăn chặn hoặc điều tiết dòng chảy của nước, chủ yếu được sử dụng để kiểm soát lũ lụt, sản xuất điện và cung cấp nước tưới tiêu. Trong tiếng Anh Mỹ, "dam" được phát âm là /dæm/, trong khi đó tiếng Anh Anh cũng sử dụng phát âm tương tự. Cả hai phiên bản đều đồng nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo bối cảnh và văn hóa của từng khu vực.
Họ từ
Từ "dam" trong tiếng Anh có nghĩa là một công trình xây dựng nhằm ngăn chặn hoặc điều tiết dòng chảy của nước, chủ yếu được sử dụng để kiểm soát lũ lụt, sản xuất điện và cung cấp nước tưới tiêu. Trong tiếng Anh Mỹ, "dam" được phát âm là /dæm/, trong khi đó tiếng Anh Anh cũng sử dụng phát âm tương tự. Cả hai phiên bản đều đồng nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo bối cảnh và văn hóa của từng khu vực.
