dam
dam (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một công trình xây dựng chặn ngang dòng nước (sông, suối, kênh) nhằm ngăn, giữ hoặc điều hướng nước — ví dụ để chứa nước, ngăn lũ, tạo hồ chứa hoặc điều tiết lưu lượng nước.
A structure placed across a flowing body of water to stop the flow or part of the flow, generally for purposes such as retaining or diverting some of the water or retarding the release of accumulated water to avoid abrupt flooding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dam (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dam | dams |
Kết hợp từ của dam (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đập thủy điện hydroelectric dam | Đập thủy điện cung cấp năng lượng sạch cho cộng đồng chúng tôi vào năm 2023. The hydroelectric dam provides clean energy for our community in 2023. |
dam (Verb)
Nghĩa 01
(ngoại động từ) Ngăn chặn hoặc chắn dòng chảy của nước bằng cách xây dựng vật chắn, như đắp đập, chắn sông, hoặc chặn dòng chảy.
(transitive) To block the flow of water.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dam (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dam |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dammed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dammed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dams |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | damming |