ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Retaining
Giữ hoặc để ở một vị trí hoặc trạng thái cụ thể
To keep or maintain in a certain place or condition.
保持在某个位置或状态
Tiếp tục giữ bằng cách duy trì quyền sở hữu
To retain ownership, keep holding on.
保持拥有
Nhớ hoặc có thể truy cập thông tin
To remember or to be able to access information
记忆或获取信息