ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Retaining
Giữ hoặc để ở một vị trí hoặc trạng thái nhất định
To keep or maintain in a certain place or condition.
保持在某个位置或状态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Duy trì quyền sở hữu
To maintain ownership, continue to retain it.
继续拥有
Nhớ hoặc có khả năng truy cập thông tin
To remember or be able to access information
为了方便记忆或访问信息