diverting
diverting (Adjective)
Nghĩa 01
Mang tính giải trí, làm cho người ta thấy vui, thú vị hoặc buồn cười.
entertaining or amusing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
diverting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của diverting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | divert |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | diverted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | diverted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | diverts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | diverting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "diverting" có nguồn gốc từ động từ "divert", mang nghĩa chuyển hướng hoặc làm phân tâm. Trong ngữ cảnh thông thường, "diverting" được sử dụng để mô tả điều gì đó thú vị hoặc giải trí, làm người khác không chú ý đến điều gì đó khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và viết không khác biệt, tuy nhiên, "diverting" thường được dùng trong văn phong trang trọng hơn ở Anh, trong khi ở Mỹ thường thấy trong giao tiếp hàng ngày.