Anh - Việt

Bản dịch của từ Diverting trong tiếng Việt

diverting

AdjectiveVerb

diverting (Adjective)

/dɪˈvɚ.tɪŋ/
/dɪˈvɚ.tɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Mang tính giải trí, làm cho người ta thấy vui, thú vị hoặc buồn cười.

entertaining or amusing.

Ví dụ
Buổi hòa nhạc rất thú vị và giữ mọi người tham gia trong nhiều giờ.The concert was diverting and kept everyone engaged for hours.
Bộ phim không thú vị; nó không thu hút được sự quan tâm của tôi.The movie was not diverting; it failed to capture my interest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

diverting (Verb)

/daɪvˈɝtɪŋ/
/dɪvˈɝtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm cho ai đó mất tập trung trong một thời gian ngắn; chuyển hướng sự chú ý của người khác sang điều gì khác.

to distract the attention of someone for a short while.

Ví dụ
Tôi thấy mạng xã hội làm phân tâm trong các buổi học IELTS dài.I find social media diverting during long study sessions for IELTS.
Các sự kiện xã hội không làm tôi phân tâm khỏi việc chuẩn bị cho kỳ thi.Social events do not divert my focus from preparing for the exam.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của diverting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

divert

V2

Quá khứ đơn

Past simple

diverted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

diverted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

diverts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

diverting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh